magnetic declination

Danh từ
  1. Góc nằm ngang giữa hướng bắc từ và hướng bắc thực tại một địa điểm nhất định.
    The horizontal angle between magnetic north and true north at a given place.
🎬 Nghe “magnetic declination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish